VinFast Lux A2.0

Tận hưởng từng khoảnh khắc sau tay lái

VinFast Lux A2.0

Động cơ 2.0L tăng áp mạnh mẽ, hộp số tự động ZF 8 cấp, chiều dài cơ sở 2.968 mm, thiết kế khỏe khoắn và sang trọng.

VinFast Lux A2.0 bản Tiêu chuẩn màu Mystique Red
  • 174hp

    Công suất

  • 300Nm

    Mô men xoắn

  • 2968mm

    Chiều dài cơ sở

Từ 981.695.000 VNĐ
VinFast Lux A2.0 bản Nâng cao màu Jet Black
  • 174hp

    Công suất

  • 350Nm

    Mô men xoắn

  • 2968mm

    Chiều dài cơ sở

Từ 981.695.000 VNĐ
VinFast Lux A2.0 bản Cao cấp màu Luxury Blue
  • 228hp

    Công suất

  • 350Nm

    Mô men xoắn

  • 2968mm

    Chiều dài cơ sở

Từ 981.695.000 VNĐ

VinFast Lux A2.0

Động cơ 2.0L tăng áp mạnh mẽ, hộp số tự động ZF 8 cấp, chiều dài cơ sở 2.968 mm, thiết kế khỏe khoắn và sang trọng.

VinFast Lux A2.0 bản Tiêu chuẩn màu Mystique Red
  • 174hp

    Công suất

  • 300Nm

    Mô men xoắn

  • 2968mm

    Chiều dài cơ sở

Từ 981.695.000 VNĐ
VinFast Lux A2.0 bản Nâng cao màu Jet Black
  • 174hp

    Công suất

  • 350Nm

    Mô men xoắn

  • 2968mm

    Chiều dài cơ sở

Từ 981.695.000 VNĐ
VinFast Lux A2.0 bản Cao cấp màu Luxury Blue
  • 228hp

    Công suất

  • 350Nm

    Mô men xoắn

  • 2968mm

    Chiều dài cơ sở

Từ 981.695.000 VNĐ

Chọn màu xe

Mystique Red
Mystique Red

Sang trọng & tinh tế

Được cấu thành từ nhôm, gỗ và da Nappa thượng hạng, khoang xe tạo cảm giác cao cấp và trang nhã.

Thoải mái tận hưởng

Hai ghế trước chỉnh điện đa hướng cùng ghế sau có độ ngả lý tưởng mang đến sự thư thái trên mọi cung đường.

Tiện nghi tân tiến

Sạc không dây, điều hòa tự động 2 vùng độc lập kiểm soát chất lượng không khí bằng ion, rèm che nắng chỉnh điện, màn hình giải trí 10.4 inch cùng dàn âm thanh 13 loa. Hỗ trợ kết nối Apple Carplay.

Động cơ 2.0 L - 228 HP

Hộp số tự động ZF 8 cấp

Hệ thống treo trước/sau độc lập

Khung gầm liền khối tiêu chuẩn Châu Âu

Trợ lực lái thủy lực điều khiển điện

Thông số xe

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn

Dài x Rộng x Cao
4973 x 1900 x 1500 (mm)
Chiều dài cơ sở
2968 (mm)
Khoảng sáng gầm
150 (mm)
Dung tích nhiên liệu
70 (L)
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp: 8,39 (lít/100km). Trong đô thị: 11,11 (lít/100km). Ngoài đô thị: 6,90 (lít/100km)
Động cơ
2.0L
Công suất tối đa
174 hp
Mô men xoắn cực đại
300 Nm
Hộp số
Tự động, 8 cấp
Dẫn động
Cầu sau (RWD)

Nâng cao

Dài x Rộng x Cao
4973 x 1900 x 1500 (mm)
Chiều dài cơ sở
2968 (mm)
Khoảng sáng gầm đủ tải/không tải
150 (mm)
Dung tích nhiên liệu
70 (L)
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp: 8,39 (lít/100km). Trong đô thị: 11,11 (lít/100km). Ngoài đô thị: 6,90 (lít/100km)
Động cơ
2.0L
Công suất tối đa
174 hp
Mô men xoắn cực đại
350 Nm
Hộp số
Tự động, 8 cấp
Dẫn động
Cầu sau (RWD)

Cao cấp

Dài x Rộng x Cao
4973 x 1900 x 1500 (mm)
Chiều dài cơ sở
2968 (mm)
Khoảng sáng gầm đủ tải/không tải
150 (mm)
Dung tích nhiên liệu
70 (L)
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp: 8,32 (lít/100km). Trong đô thị: 10,83 (lít/100km). Ngoài đô thị: 6,82 (lít/100km)
Động cơ
2.0L
Công suất tối đa
228 hp
Mô men xoắn cực đại
350 Nm
Hộp số
Tự động, 8 cấp
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
(*)Lưu ý:
  • Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.