VinFast LUX SA2.0
Thiết kế, động cơ, công nghệ ô tô VinFast Lux SA2.0 Tiêu chuẩn (Base), Nâng cao (Plus), Cao cấp (Premium).
-
228hp
Công suất
-
350Nm
Mô men xoắn cực đại
-
2.0L
Động cơ
-
228hp
Công suất
-
350Nm
Mô men xoắn cực đại
-
Cầu sau (RWD)
Dẫn động
-
228hp
Công suất
-
350Nm
Mô men xoắn cực đại
-
4 bánh toàn thời gian (AWD)
Dẫn động
VinFast LUX SA2.0
Thiết kế, động cơ, công nghệ ô tô VinFast Lux SA2.0 Tiêu chuẩn (Base), Nâng cao (Plus), Cao cấp (Premium).
-
228hp
Công suất
-
350Nm
Mô men xoắn cực đại
-
2.0L
Động cơ
-
228hp
Công suất
-
350Nm
Mô men xoắn cực đại
-
Cầu sau (RWD)
Dẫn động
-
228hp
Công suất
-
350Nm
Mô men xoắn cực đại
-
4 bánh toàn thời gian (AWD)
Dẫn động
Chọn màu xe
Vô lăng cảm xúc
Thiết kế vô lăng hài hòa được bọc da sang trọng cho cảm giác lái chân thực trên mọi cung đường.
Đa tiện ích thông minh
Sạc không dây và điều hòa tự động 2 vùng độc lập, kiểm soát chất lượng không khí bằng ion.
Giải trí cao cấp
Màn hình trung tâm 10.4 inch và hệ thống âm thanh 13 loa khiến những chuyến đi trở nên vui hơn. Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay.
Động cơ 2.0 L - 228 HP
Hộp số tự động ZF 8 cấp
Khung gầm liền khối tiêu chuẩn Châu Âu
Trợ lực lái thủy lực điều khiển điện
Công nghệ an toàn
LUX SA2.0 được trang bị đầy đủ các công nghệ an toàn tiên tiến: ABS, EBD, BA, ESC, ROM, HSA, HDC, cảnh báo điểm mù, hệ thống túi khí và camera 360, bảo vệ toàn diện cho người lái và hành khách trên mọi hành trình.
Thông số xe
Thông số kỹ thuật
Tiêu chuẩn
- Dài x Rộng x Cao
- 4940 x 1960 x 1773 (mm)
- Chiều dài cơ sở
- 2933 (mm)
- Khoảng sáng gầm
- 195 (mm)
- Dung tích nhiên liệu
- 85 (L)
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Kết hợp: 8,39 lít/100km; Trong đô thị: 10,46 lít/100km; Ngoài đô thị: 7,18 lít/100km
- Động cơ
- 2.0L
- Công suất tối đa
- 228 hp
- Mô men xoắn cực đại
- 350 Nm
- Hộp số
- Tự động, 8 cấp
- Dẫn động
- Cầu sau (RWD)
Nâng cao
- Dài x Rộng x Cao
- 4940 x 1960 x 1773 (mm)
- Chiều dài cơ sở
- 2933 (mm)
- Khoảng sáng gầm
- 195 (mm)
- Dung tích nhiên liệu
- 85 (L)
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Kết hợp: 8,39 lít/100km; Trong đô thị: 10,46 lít/100km; Ngoài đô thị: 7,18 lít/100km
- Động cơ
- 2.0L
- Công suất tối đa
- 228 hp
- Mô men xoắn cực đại
- 350 Nm
- Hộp số
- Tự động, 8 cấp
- Dẫn động
- Cầu sau (RWD)
Cao cấp
- Dài x Rộng x Cao
- 4940 x 1960 x 1773 (mm)
- Chiều dài cơ sở
- 2933 (mm)
- Khoảng sáng gầm
- 195 (mm)
- Dung tích nhiên liệu
- 85 (L)
- Mức tiêu thụ nhiên liệu
- Kết hợp: 10,92 lít/100km; Trong đô thị: 15,81 lít/100km; Ngoài đô thị: 8,01 lít/100km
- Động cơ
- 2.0L
- Công suất tối đa
- 228 hp
- Mô men xoắn cực đại
- 350 Nm
- Hộp số
- Tự động, 8 cấp
- Dẫn động
- 4 bánh toàn thời gian (AWD)
- Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước.