VinFast Fadil

Nhỏ gọn. Tiện dụng. An toàn.

VinFast Fadil

Nhỏ gọn. Tiện dụng. An toàn.

VinFast Fadil màu xám
  • 98hp

    Công suất

  • 1.4L

    Động cơ

  • 128Nm

    Mô men xoắn

Từ 425.000.000 VNĐ
VinFast Fadil màu đỏ
  • 98hp

    Công suất

  • 1.4L

    Động cơ

  • 128Nm

    Mô men xoắn

Từ 459.000.000 VNĐ
VinFast Fadil màu trắng
  • 98hp

    Công suất

  • 1.4L

    Động cơ

  • 128Nm

    Mô men xoắn

Giá liên hệ

VinFast Fadil

Nhỏ gọn. Tiện dụng. An toàn.

VinFast Fadil màu xám
  • 98hp

    Công suất

  • 1.4L

    Động cơ

  • 128Nm

    Mô men xoắn

Từ 425.000.000 VNĐ
VinFast Fadil màu đỏ
  • 98hp

    Công suất

  • 1.4L

    Động cơ

  • 128Nm

    Mô men xoắn

Từ 459.000.000 VNĐ
VinFast Fadil màu trắng
  • 98hp

    Công suất

  • 1.4L

    Động cơ

  • 128Nm

    Mô men xoắn

Giá liên hệ

Chọn màu xe

Xám
Xám

Không gian thoải mái

Không gian nội thất thoáng đãng và khoang hành lý rộng rãi tạo sự thoải mái cho mọi chuyến đi.

Tiện ích hợp thời

Màn hình giải trí 7 inch kết nối điện thoại và dàn âm thanh 6 loa đem lại trải nghiệm giải trí ấn tượng.

Trang bị tiện dụng

Nội thất bọc da, kết nối Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điều hòa tự động có cảm biến độ ẩm tạo nên một không gian thân thiện.

Thông số xe

Thông số nổi bật

Công suất tối đa
98 hp
Động cơ
1.4L
Mô men xoắn cực đại
128 Nm
Hộp số
Biến thiên vô cấp (CVT)
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp: 5,85 (lít/100km)

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn

Dài x Rộng x Cao
3676 x 1632 x 1495 (mm)
Chiều dài cơ sở
2385 (mm)
Khoảng sáng gầm đủ tải/không tải
150 (mm)
Dung tích nhiên liệu
32 (L)
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp: 5,85; Trong đô thị: 7,11; Ngoài đô thị: 5,11 (lít/100km)
Động cơ
1.4L
Công suất tối đa
98 hp
Mô men xoắn cực đại
128 Nm
Hộp số
Biến thiên vô cấp (CVT)
Dẫn động
Cầu trước

Nâng cao

Dài x Rộng x Cao
3676 x 1632 x 1495 (mm)
Chiều dài cơ sở
2385 (mm)
Khoảng sáng gầm đủ tải/không tải
150 (mm)
Dung tích nhiên liệu
32 (L)
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp: 5,85; Trong đô thị: 7,11; Ngoài đô thị: 5,11 (lít/100km)
Động cơ
1.4L
Công suất tối đa
98 hp
Mô men xoắn cực đại
128 Nm
Hộp số
Biến thiên vô cấp (CVT)
Dẫn động
Cầu trước

Cao cấp

Dài x Rộng x Cao
3676 x 1632 x 1530 (mm)
Chiều dài cơ sở
2385 (mm)
Khoảng sáng gầm đủ tải/không tải
150 (mm)
Dung tích nhiên liệu
32 (L)
Mức tiêu thụ nhiên liệu
Kết hợp: 5,85; Trong đô thị: 7,11; Ngoài đô thị: 5,11 (lít/100km)
Động cơ
1.4L
Công suất tối đa
98 hp
Mô men xoắn cực đại
128 Nm
Hộp số
Biến thiên vô cấp (CVT)
Dẫn động
Cầu trước
(*)Lưu ý:
  • Các thông tin sản phẩm có thể thay đổi mà không cần báo trước
  • Mức tiêu thụ nhiên liệu có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện đường sá, tốc độ, phong cách lái và tải trọng xe.